diff --git a/Files/Languages/Unofficial/Vietnamese.isl b/Files/Languages/Unofficial/Vietnamese.isl index 8da80b296..20b090a64 100644 --- a/Files/Languages/Unofficial/Vietnamese.isl +++ b/Files/Languages/Unofficial/Vietnamese.isl @@ -1,7 +1,8 @@ ; *** Inno Setup version 6.5.0+ Vietnamese messages *** ; ; Vietnamese translation by memecoder (memecoder17@gmail.com) -; Last modification date: 2023-10-26 +; Reviewed and updated for Inno Setup 6.5.0+ by BlackSpirits +; Last updated: 11 July 2026 ; [LangOptions] LanguageName=Tiếng Việt @@ -32,45 +33,45 @@ ErrorTitle=Lỗi ; *** SetupLdr messages SetupLdrStartupMessage=Chương trình sẽ tiến hành cài đặt %1. Bạn có muốn tiếp tục không? LdrCannotCreateTemp=Không thể tạo tệp tạm thời. Đã hủy quá trình cài đặt -LdrCannotExecTemp=Không thể mở tệp trong thư mục tạm. Đã hủy quá trình cài đặt +LdrCannotExecTemp=Không thể thực thi tệp trong thư mục tạm thời. Đã hủy quá trình cài đặt HelpTextNote= ; *** Startup error messages LastErrorMessage=%1.%n%nLỗi %2: %3 -SetupFileMissing=Không tìm thấy tệp %1 trong thư mục cài đặt. Vui lòng kiểm tra lại hoặc tải một bản cài đặt mới. -SetupFileCorrupt=Các tệp cài đặt đã bị hỏng. Vui lòng tải lại một bản cài đặt mới. -SetupFileCorruptOrWrongVer=Các tệp cài đặt đã bị hỏng hoặc không tương thích với phiên bản hiện tại. Vui lòng tải lại một bản cài đặt mới. -InvalidParameter=Lệnh truyền vào không hợp lệ:%n%n%1 -SetupAlreadyRunning=Chương trình cài đặt này đang được chạy rồi. +SetupFileMissing=Tệp %1 không có trong thư mục cài đặt. Vui lòng khắc phục sự cố hoặc tải một bản sao mới của chương trình. +SetupFileCorrupt=Các tệp cài đặt đã bị hỏng. Vui lòng tải một bản sao mới của chương trình. +SetupFileCorruptOrWrongVer=Các tệp cài đặt đã bị hỏng hoặc không tương thích với phiên bản trình cài đặt này. Vui lòng khắc phục sự cố hoặc tải một bản sao mới của chương trình. +InvalidParameter=Một tham số không hợp lệ đã được truyền qua dòng lệnh:%n%n%1 +SetupAlreadyRunning=Trình cài đặt đang chạy sẵn. WindowsVersionNotSupported=Phần mềm này không hỗ trợ phiên bản Windows mà máy tính của bạn đang sử dụng. WindowsServicePackRequired=Phần mềm này yêu cầu %1 Service Pack %2 hoặc mới hơn. NotOnThisPlatform=Phần mềm này sẽ không hoạt động trên %1. OnlyOnThisPlatform=Phần mềm này chỉ có thể hoạt động trên %1. -OnlyOnTheseArchitectures=Phần mềm này chỉ có thể cài đặt trên các phiên bản Windows hỗ trợ cấu trúc vi xử lý sau:%n%n%1 +OnlyOnTheseArchitectures=Phần mềm này chỉ có thể được cài đặt trên các phiên bản Windows được thiết kế cho những kiến trúc bộ xử lý sau:%n%n%1 WinVersionTooLowError=Phần mềm này yêu cầu %1 phiên bản %2 hoặc mới hơn. WinVersionTooHighError=Không thể cài phần mềm này trên %1 phiên bản %2 hoặc mới hơn. -AdminPrivilegesRequired=Bạn cần đăng nhập bằng tài khoản Quản trị viên (Administrator) để cài đặt phần mềm này. -PowerUserPrivilegesRequired=Bạn cần đăng nhập bằng tài khoản Quản trị viên (Admin) hoặc thuộc nhóm Power Users để cài đặt phần mềm này. -SetupAppRunningError=Hệ thống phát hiện %1 hiện đang chạy.%n%nVui lòng đóng tất cả các cửa sổ của ứng dụng đó lại, sau đó nhấn OK để tiếp tục, hoặc nhấn Hủy để thoát. -UninstallAppRunningError=Hệ thống phát hiện %1 hiện đang chạy.%n%nVui lòng đóng tất cả các cửa sổ của ứng dụng đó lại, sau đó nhấn OK để tiếp tục, hoặc nhấn Hủy để thoát. +AdminPrivilegesRequired=Bạn phải đăng nhập với tư cách quản trị viên khi cài đặt phần mềm này. +PowerUserPrivilegesRequired=Bạn phải đăng nhập với tư cách quản trị viên hoặc thành viên nhóm Power Users khi cài đặt phần mềm này. +SetupAppRunningError=Trình cài đặt phát hiện %1 hiện đang chạy.%n%nVui lòng đóng tất cả các phiên bản đang chạy của ứng dụng ngay bây giờ, sau đó nhấn OK để tiếp tục hoặc Hủy để thoát. +UninstallAppRunningError=Trình gỡ cài đặt phát hiện %1 hiện đang chạy.%n%nVui lòng đóng tất cả các phiên bản đang chạy của ứng dụng ngay bây giờ, sau đó nhấn OK để tiếp tục hoặc Hủy để thoát. ; *** Startup questions -PrivilegesRequiredOverrideTitle=Chọn Chế độ Cài đặt -PrivilegesRequiredOverrideInstruction=Bạn muốn cài đặt theo chế độ nào? -PrivilegesRequiredOverrideText1=Bạn có thể cài đặt %1 cho tất cả mọi người dùng chung máy tính này (yêu cầu quyền Admin), hoặc chỉ cài cho riêng bạn. -PrivilegesRequiredOverrideText2=Bạn có thể cài đặt %1 cho riêng bạn, hoặc cài cho tất cả mọi người dùng chung máy tính này (yêu cầu quyền Admin). +PrivilegesRequiredOverrideTitle=Chọn chế độ cài đặt +PrivilegesRequiredOverrideInstruction=Chọn chế độ cài đặt +PrivilegesRequiredOverrideText1=Có thể cài đặt %1 cho tất cả người dùng (yêu cầu quyền quản trị) hoặc chỉ cho bạn. +PrivilegesRequiredOverrideText2=Có thể cài đặt %1 chỉ cho bạn hoặc cho tất cả người dùng (yêu cầu quyền quản trị). PrivilegesRequiredOverrideAllUsers=Cài đặt cho &tất cả người dùng -PrivilegesRequiredOverrideAllUsersRecommended=Cài cho &tất cả người dùng (Khuyên dùng) +PrivilegesRequiredOverrideAllUsersRecommended=Cài đặt cho &tất cả người dùng (khuyến nghị) PrivilegesRequiredOverrideCurrentUser=Chỉ cài cho &riêng tôi -PrivilegesRequiredOverrideCurrentUserRecommended=Chỉ cài cho &riêng tôi (Khuyên dùng) +PrivilegesRequiredOverrideCurrentUserRecommended=Chỉ cài đặt cho &tôi (khuyến nghị) ; *** Misc. errors ErrorCreatingDir=Không thể tạo thư mục "%1" ErrorTooManyFilesInDir=Không thể tạo tệp trong thư mục "%1" vì bên trong đã có quá nhiều tệp ; *** Setup common messages -ExitSetupTitle=Thoát Cài đặt -ExitSetupMessage=Quá trình cài đặt chưa hoàn tất. Nếu bạn thoát bây giờ, phần mềm sẽ không được cài vào máy.%n%nBạn có thể mở lại trình cài đặt này vào lúc khác.%n%nBạn có chắc chắn muốn thoát không? +ExitSetupTitle=Thoát trình cài đặt +ExitSetupMessage=Quá trình cài đặt chưa hoàn tất. Nếu thoát bây giờ, phần mềm sẽ không được cài đặt.%n%nBạn có thể chạy lại trình cài đặt vào lúc khác để hoàn tất quá trình cài đặt.%n%nThoát trình cài đặt? AboutSetupMenuItem=&Thông tin về trình cài đặt... AboutSetupTitle=Thông tin về trình cài đặt AboutSetupMessage=%1 phiên bản %2%n%3%n%nTrang chủ %1:%n%4 @@ -86,7 +87,7 @@ ButtonCancel=Hủy ButtonYes=&Có ButtonYesToAll=Có với &Tất cả ButtonNo=&Không -ButtonNoToAll=Khôn&g với Tất cả +ButtonNoToAll=Không với tất &cả ButtonFinish=&Hoàn tất ButtonBrowse=&Duyệt... ButtonWizardBrowse=D&uyệt... @@ -97,56 +98,56 @@ SelectLanguageTitle=Chọn ngôn ngữ cài đặt SelectLanguageLabel=Vui lòng chọn ngôn ngữ bạn muốn sử dụng trong quá trình cài đặt. ; *** Common wizard text -ClickNext=Nhấn 'Tiếp theo' để tiếp tục, hoặc 'Hủy' để thoát. +ClickNext=Nhấn “Tiếp theo” để tiếp tục hoặc “Hủy” để thoát trình cài đặt. BeveledLabel= BrowseDialogTitle=Chọn thư mục BrowseDialogLabel=Vui lòng chọn một thư mục trong danh sách bên dưới, sau đó nhấn OK. NewFolderName=Thư mục mới ; *** "Welcome" wizard page -WelcomeLabel1=Chào mừng bạn đến với Cài đặt [name] +WelcomeLabel1=Chào mừng bạn đến với Trình hướng dẫn cài đặt [name] WelcomeLabel2=Chương trình sẽ cài đặt [name/ver] lên máy tính của bạn.%n%nBạn nên đóng tất cả các ứng dụng khác trước khi tiếp tục để đảm bảo quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ. ; *** "Password" wizard page WizardPassword=Mật khẩu PasswordLabel1=Bộ cài đặt này được bảo vệ bằng mật khẩu. -PasswordLabel3=Vui lòng nhập mật khẩu, sau đó nhấn 'Tiếp theo'. Lưu ý: Mật khẩu có phân biệt chữ hoa và chữ thường. +PasswordLabel3=Vui lòng nhập mật khẩu, sau đó nhấn “Tiếp theo”. Lưu ý: Mật khẩu có phân biệt chữ hoa và chữ thường. PasswordEditLabel=&Mật khẩu: -IncorrectPassword=Mật khẩu bạn nhập chưa đúng. Vui lòng thử lại nhé. +IncorrectPassword=Mật khẩu bạn nhập không đúng. Vui lòng thử lại. ; *** "License Agreement" wizard page -WizardLicense=Thỏa thuận Sử dụng +WizardLicense=Thỏa thuận cấp phép LicenseLabel=Vui lòng đọc kỹ các thông tin quan trọng dưới đây trước khi tiếp tục. -LicenseLabel3=Vui lòng đọc Thỏa thuận Sử dụng sau đây. Bạn cần đồng ý với các điều khoản này để tiếp tục cài đặt. -LicenseAccepted=Tôi &đồng ý với các điều khoản trên -LicenseNotAccepted=Tôi &không đồng ý +LicenseLabel3=Vui lòng đọc Thỏa thuận cấp phép sau đây. Bạn phải chấp nhận các điều khoản của thỏa thuận này trước khi tiếp tục cài đặt. +LicenseAccepted=Tôi &chấp nhận thỏa thuận +LicenseNotAccepted=Tôi &không chấp nhận thỏa thuận ; *** "Information" wizard pages WizardInfoBefore=Thông tin InfoBeforeLabel=Vui lòng đọc kỹ các thông tin quan trọng dưới đây trước khi tiếp tục. -InfoBeforeClickLabel=Khi bạn đã sẵn sàng tiếp tục, hãy nhấn 'Tiếp theo'. +InfoBeforeClickLabel=Khi bạn đã sẵn sàng tiếp tục, hãy nhấn “Tiếp theo”. WizardInfoAfter=Thông tin InfoAfterLabel=Vui lòng đọc kỹ các thông tin quan trọng dưới đây trước khi tiếp tục. -InfoAfterClickLabel=Khi bạn đã sẵn sàng tiếp tục, hãy nhấn 'Tiếp theo'. +InfoAfterClickLabel=Khi bạn đã sẵn sàng tiếp tục, hãy nhấn “Tiếp theo”. ; *** "User Information" wizard page WizardUserInfo=Thông tin người dùng UserInfoDesc=Vui lòng điền thông tin của bạn. UserInfoName=&Tên người dùng: -UserInfoOrg=&Tổ chức / Công ty: -UserInfoSerial=&Mã bản quyền (Serial Number): +UserInfoOrg=&Tổ chức: +UserInfoSerial=&Số sê-ri: UserInfoNameRequired=Bạn không được để trống tên. ; *** "Select Destination Location" wizard page WizardSelectDir=Chọn vị trí cài đặt SelectDirDesc=Bạn muốn cài đặt [name] ở đâu? -SelectDirLabel3=Chương trình sẽ được cài đặt vào thư mục dưới đây. -SelectDirBrowseLabel=Nhấn 'Tiếp theo' để tiếp tục. Nếu bạn muốn chọn một thư mục khác, hãy nhấn 'Duyệt'. +SelectDirLabel3=Trình cài đặt sẽ cài đặt [name] vào thư mục sau. +SelectDirBrowseLabel=Nhấn “Tiếp theo” để tiếp tục. Nếu bạn muốn chọn một thư mục khác, hãy nhấn “Duyệt”. DiskSpaceGBLabel=Cần ít nhất [gb] GB dung lượng trống trên ổ đĩa. DiskSpaceMBLabel=Cần ít nhất [mb] MB dung lượng trống trên ổ đĩa. CannotInstallToNetworkDrive=Không thể cài đặt phần mềm lên ổ đĩa mạng. CannotInstallToUNCPath=Không thể cài đặt phần mềm vào đường dẫn mạng (UNC). -InvalidPath=Bạn cần nhập đường dẫn đầy đủ có chứa tên ổ đĩa, ví dụ:%n%nC:\APP%n%nhoặc một đường dẫn mạng có dạng:%n%n\\may-chu\thu-muc +InvalidPath=Bạn phải nhập đường dẫn đầy đủ kèm ký tự ổ đĩa; ví dụ:%n%nC:\APP%n%nhoặc đường dẫn UNC có dạng:%n%n\\máy-chủ\thư-mục InvalidDrive=Ổ đĩa hoặc đường dẫn mạng bạn chọn không tồn tại hoặc không thể truy cập. Vui lòng chọn một vị trí khác. DiskSpaceWarningTitle=Không đủ dung lượng trống DiskSpaceWarning=Cần ít nhất %1 KB dung lượng trống để cài đặt, nhưng ổ đĩa bạn chọn hiện chỉ còn %2 KB.%n%nBạn có vẫn muốn tiếp tục không? @@ -154,35 +155,35 @@ DirNameTooLong=Tên thư mục hoặc đường dẫn quá dài. InvalidDirName=Tên thư mục không hợp lệ. BadDirName32=Tên thư mục không được chứa bất kỳ ký tự nào sau đây:%n%n%1 DirExistsTitle=Thư mục đã tồn tại -DirExists=Thư mục:%n%n%1%n%nđã tồn tại. Bạn có vẫn muốn cài đè vào thư mục này không? +DirExists=Thư mục:%n%n%1%n%nđã tồn tại. Bạn có muốn tiếp tục cài đặt vào thư mục đó không? DirDoesntExistTitle=Thư mục không tồn tại DirDoesntExist=Thư mục:%n%n%1%n%nhiện chưa có sẵn. Bạn có muốn tạo mới thư mục này không? ; *** "Select Components" wizard page WizardSelectComponents=Chọn thành phần cài đặt SelectComponentsDesc=Bạn muốn cài đặt những thành phần nào? -SelectComponentsLabel2=Đánh dấu vào các thành phần bạn muốn cài, và bỏ dấu tick ở những phần bạn không cần. Nhấn 'Tiếp theo' khi bạn đã sẵn sàng. +SelectComponentsLabel2=Chọn các thành phần bạn muốn cài đặt và bỏ chọn những thành phần không muốn cài đặt. Nhấn “Tiếp theo” khi bạn đã sẵn sàng tiếp tục. FullInstallation=Cài đặt đầy đủ ; if possible don't translate 'Compact' as 'Minimal' (I mean 'Minimal' in your language) CompactInstallation=Cài đặt thu gọn CustomInstallation=Cài đặt tùy chọn NoUninstallWarningTitle=Thành phần đã tồn tại -NoUninstallWarning=Hệ thống phát hiện các thành phần sau đã có sẵn trên máy tính của bạn:%n%n%1%n%nViệc bỏ chọn các thành phần này sẽ KHÔNG gỡ cài đặt chúng.%n%nBạn có vẫn muốn tiếp tục không? +NoUninstallWarning=Trình cài đặt phát hiện các thành phần sau đã được cài đặt trên máy tính:%n%n%1%n%nViệc bỏ chọn các thành phần này sẽ không gỡ cài đặt chúng.%n%nBạn có vẫn muốn tiếp tục không? ComponentSize1=%1 KB ComponentSize2=%1 MB ComponentsDiskSpaceGBLabel=Các mục bạn chọn yêu cầu ít nhất [gb] GB dung lượng trống. ComponentsDiskSpaceMBLabel=Các mục bạn chọn yêu cầu ít nhất [mb] MB dung lượng trống. ; *** "Select Additional Tasks" wizard page -WizardSelectTasks=Các thiết lập bổ sung -SelectTasksDesc=Bạn muốn thực hiện thêm các tùy chọn nào? -SelectTasksLabel2=Chọn các thiết lập bổ sung mà bạn muốn thực hiện khi cài đặt [name], sau đó nhấn 'Tiếp theo'. +WizardSelectTasks=Chọn tác vụ bổ sung +SelectTasksDesc=Bạn muốn thực hiện những tác vụ bổ sung nào? +SelectTasksLabel2=Chọn các tác vụ bổ sung mà bạn muốn trình cài đặt thực hiện trong khi cài đặt [name], sau đó nhấn “Tiếp theo”. ; *** "Select Start Menu Folder" wizard page WizardSelectProgramGroup=Chọn thư mục trên Start Menu -SelectStartMenuFolderDesc=Bạn muốn đặt biểu tượng của ứng dụng ở đâu? -SelectStartMenuFolderLabel3=Chương trình sẽ tạo các biểu tượng ứng dụng trong thư mục Start Menu dưới đây. -SelectStartMenuFolderBrowseLabel=Nhấn 'Tiếp theo' để tiếp tục. Nếu bạn muốn chọn thư mục khác, hãy nhấn 'Duyệt'. +SelectStartMenuFolderDesc=Bạn muốn trình cài đặt đặt các lối tắt của chương trình ở đâu? +SelectStartMenuFolderLabel3=Trình cài đặt sẽ tạo các lối tắt của chương trình trong thư mục Start Menu sau. +SelectStartMenuFolderBrowseLabel=Nhấn “Tiếp theo” để tiếp tục. Nếu bạn muốn chọn thư mục khác, hãy nhấn “Duyệt”. MustEnterGroupName=Bạn cần nhập một tên cho thư mục. GroupNameTooLong=Tên thư mục hoặc đường dẫn quá dài. InvalidGroupName=Tên thư mục không hợp lệ. @@ -190,10 +191,10 @@ BadGroupName=Tên thư mục không được chứa bất kỳ ký tự nào sau NoProgramGroupCheck2=&Không tạo thư mục trên Start Menu ; *** "Ready to Install" wizard page -WizardReady=Sẵn sàng Cài đặt -ReadyLabel1=Mọi thứ đã sẵn sàng. Chương trình sẽ bắt đầu cài đặt [name] lên máy tính của bạn. -ReadyLabel2a=Nhấn 'Cài đặt' để bắt đầu, hoặc nhấn 'Quay lại' nếu bạn muốn xem lại hoặc thay đổi các thiết lập. -ReadyLabel2b=Nhấn 'Cài đặt' để bắt đầu quá trình. +WizardReady=Sẵn sàng cài đặt +ReadyLabel1=Trình cài đặt hiện đã sẵn sàng bắt đầu cài đặt [name] trên máy tính. +ReadyLabel2a=Nhấn “Cài đặt” để bắt đầu, hoặc nhấn “Quay lại” nếu bạn muốn xem lại hoặc thay đổi các thiết lập. +ReadyLabel2b=Nhấn “Cài đặt” để tiếp tục cài đặt. ReadyMemoUserInfo=Thông tin người dùng: ReadyMemoDir=Vị trí cài đặt: ReadyMemoType=Kiểu cài đặt: @@ -208,8 +209,8 @@ StopDownload=Bạn có chắc chắn muốn dừng việc tải xuống không? ErrorDownloadAborted=Quá trình tải xuống đã bị hủy ErrorDownloadFailed=Tải xuống thất bại: %1 %2 ErrorDownloadSizeFailed=Không thể lấy thông tin dung lượng tệp: %1 %2 -ErrorProgress=Tiến trình tải bị lỗi: %1 / %2 -ErrorFileSize=Dung lượng tệp bị lỗi: mong đợi %1, nhưng thực tế là %2 +ErrorProgress=Tiến trình không hợp lệ: %1 trên %2 +ErrorFileSize=Kích thước tệp không hợp lệ: dự kiến %1, tìm thấy %2 ; *** TExtractionWizardPage wizard page and ExtractArchive ExtractingLabel=Đang giải nén tệp... @@ -224,15 +225,15 @@ ArchiveIsCorrupted=Tệp nén đã bị hỏng ArchiveUnsupportedFormat=Định dạng tệp nén này không được hỗ trợ ; *** "Preparing to Install" wizard page -WizardPreparing=Đang chuẩn bị Cài đặt +WizardPreparing=Đang chuẩn bị cài đặt PreparingDesc=Hệ thống đang chuẩn bị cài đặt [name] lên máy tính của bạn. PreviousInstallNotCompleted=Quá trình cài đặt/gỡ cài đặt của một chương trình trước đó chưa hoàn tất. Bạn cần khởi động lại máy tính để hoàn tất quá trình đó.%n%nSau khi máy tính khởi động lại, hãy chạy lại bản cài đặt này để tiếp tục cài đặt [name]. -CannotContinue=Không thể tiếp tục cài đặt. Vui lòng nhấn 'Hủy' để thoát. -ApplicationsFound=Các ứng dụng sau đang sử dụng những tệp tin cần được cập nhật. Bạn nên cho phép tự động đóng các ứng dụng này lại để tiếp tục cài đặt. -ApplicationsFound2=Các ứng dụng sau đang sử dụng những tệp tin cần được cập nhật. Bạn nên cho phép tự động đóng các ứng dụng này lại. Sau khi cài đặt xong, hệ thống sẽ cố gắng mở lại chúng cho bạn. +CannotContinue=Không thể tiếp tục cài đặt. Vui lòng nhấn “Hủy” để thoát. +ApplicationsFound=Các ứng dụng sau đang sử dụng những tệp cần được trình cài đặt cập nhật. Bạn nên cho phép trình cài đặt tự động đóng các ứng dụng này. +ApplicationsFound2=Các ứng dụng sau đang sử dụng những tệp cần được trình cài đặt cập nhật. Bạn nên cho phép trình cài đặt tự động đóng các ứng dụng này. Sau khi cài đặt hoàn tất, trình cài đặt sẽ cố gắng khởi động lại các ứng dụng. CloseApplications=&Tự động đóng các ứng dụng trên DontCloseApplications=&Không đóng các ứng dụng -ErrorCloseApplications=Hệ thống không thể tự động đóng tất cả các ứng dụng. Tốt nhất là bạn nên tự đóng các ứng dụng đang dùng chung tệp tin với bản cài đặt này trước khi tiếp tục. +ErrorCloseApplications=Trình cài đặt không thể tự động đóng tất cả ứng dụng. Bạn nên đóng tất cả ứng dụng đang sử dụng những tệp cần được trình cài đặt cập nhật trước khi tiếp tục. PrepareToInstallNeedsRestart=Cần khởi động lại máy tính. Sau khi máy tính khởi động xong, hãy chạy lại tệp này để hoàn tất cài đặt [name].%n%nBạn có muốn khởi động lại ngay bây giờ không? ; *** "Installing" wizard page @@ -241,11 +242,11 @@ InstallingLabel=Vui lòng đợi trong giây lát, [name] đang được cài đ ; *** "Setup Completed" wizard page FinishedHeadingLabel=Đã hoàn tất quá trình cài đặt [name] -FinishedLabelNoIcons=Quá trình cài đặt [name] đã thành công tốt đẹp. -FinishedLabel=Quá trình cài đặt [name] đã thành công tốt đẹp. Bạn có thể mở ứng dụng bằng các biểu tượng vừa được tạo. -ClickFinish=Nhấn 'Hoàn tất' để thoát khỏi chương trình cài đặt. -FinishedRestartLabel=Để việc cài đặt [name] hoàn tất 100%, máy tính của bạn cần được khởi động lại. Bạn có muốn khởi động lại ngay bây giờ không? -FinishedRestartMessage=Để việc cài đặt [name] hoàn tất 100%, máy tính của bạn cần được khởi động lại.%n%nBạn có muốn khởi động lại ngay bây giờ không? +FinishedLabelNoIcons=Trình cài đặt đã hoàn tất việc cài đặt [name] trên máy tính. +FinishedLabel=Trình cài đặt đã hoàn tất việc cài đặt [name] trên máy tính. Có thể khởi chạy ứng dụng bằng cách chọn các lối tắt đã cài đặt. +ClickFinish=Nhấn “Hoàn tất” để thoát khỏi chương trình cài đặt. +FinishedRestartLabel=Để hoàn tất việc cài đặt [name], trình cài đặt phải khởi động lại máy tính. Bạn có muốn khởi động lại ngay bây giờ không? +FinishedRestartMessage=Để hoàn tất việc cài đặt [name], trình cài đặt phải khởi động lại máy tính.%n%nBạn có muốn khởi động lại ngay bây giờ không? ShowReadmeCheck=Có, tôi muốn xem tệp hướng dẫn (README) YesRadio=&Có, khởi động lại máy tính ngay bây giờ NoRadio=&Không, tôi sẽ tự khởi động lại sau @@ -256,7 +257,7 @@ RunEntryShellExec=Xem tệp %1 ; *** "Setup Needs the Next Disk" stuff ChangeDiskTitle=Cần đưa đĩa tiếp theo vào -SelectDiskLabel2=Vui lòng đưa Đĩa số %1 vào và nhấn OK.%n%nNếu các tệp tin của đĩa này nằm ở một thư mục khác với đường dẫn bên dưới, hãy nhập lại đường dẫn cho đúng hoặc nhấn 'Duyệt'. +SelectDiskLabel2=Vui lòng đưa Đĩa số %1 vào và nhấn OK.%n%nNếu các tệp của đĩa này nằm ở một thư mục khác với đường dẫn bên dưới, hãy nhập lại đường dẫn cho đúng hoặc nhấn “Duyệt”. PathLabel=&Đường dẫn: FileNotInDir2=Không tìm thấy tệp "%1" trong "%2". Vui lòng đưa đúng đĩa vào hoặc chọn thư mục khác. SelectDirectoryLabel=Vui lòng chỉ định vị trí chứa đĩa tiếp theo. @@ -276,17 +277,17 @@ StatusClosingApplications=Đang đóng các ứng dụng... StatusCreateDirs=Đang tạo các thư mục... StatusExtractFiles=Đang giải nén tệp... StatusDownloadFiles=Đang tải tệp xuống... -StatusCreateIcons=Đang tạo biểu tượng ứng dụng... +StatusCreateIcons=Đang tạo lối tắt... StatusCreateIniEntries=Đang tạo các mục cấu hình INI... StatusCreateRegistryEntries=Đang thiết lập Registry... -StatusRegisterFiles=Đang đăng ký hệ thống tệp... +StatusRegisterFiles=Đang đăng ký tệp... StatusSavingUninstall=Đang lưu thông tin để gỡ cài đặt sau này... StatusRunProgram=Đang hoàn thành những bước cuối cùng... StatusRestartingApplications=Đang khởi động lại ứng dụng... StatusRollback=Đang khôi phục lại các thay đổi... ; *** Misc. errors -ErrorInternal2=Lỗi hệ thống nội bộ: %1 +ErrorInternal2=Lỗi nội bộ: %1 ErrorFunctionFailedNoCode=%1 đã thất bại ErrorFunctionFailed=%1 đã thất bại; mã lỗi %2 ErrorFunctionFailedWithMessage=%1 đã thất bại; mã lỗi %2.%n%3 @@ -301,14 +302,14 @@ ErrorRegWriteKey=Gặp lỗi khi ghi dữ liệu vào khóa registry:%n%1\%2 ErrorIniEntry=Gặp lỗi khi tạo mục INI trong tệp "%1". ; *** File copying errors -FileAbortRetryIgnoreSkipNotRecommended=&Bỏ qua tệp này (Không khuyên dùng) -FileAbortRetryIgnoreIgnoreNotRecommended=&Bỏ qua lỗi này và tiếp tục (Không khuyên dùng) +FileAbortRetryIgnoreSkipNotRecommended=&Bỏ qua tệp này (không khuyến nghị) +FileAbortRetryIgnoreIgnoreNotRecommended=&Bỏ qua lỗi này và tiếp tục (không khuyến nghị) SourceIsCorrupted=Tệp nguồn đã bị hỏng SourceDoesntExist=Tệp nguồn "%1" không tồn tại SourceVerificationFailed=Không thể xác minh tệp nguồn: %1 VerificationSignatureDoesntExist=Không tìm thấy tệp chữ ký (signature) "%1" VerificationSignatureInvalid=Tệp chữ ký "%1" không hợp lệ -VerificationKeyNotFound=Tệp chữ ký "%1" sử dụng một khóa lạ không xác định được +VerificationKeyNotFound=Tệp chữ ký "%1" sử dụng khóa không xác định VerificationFileNameIncorrect=Tên tệp không đúng VerificationFileTagIncorrect=Thẻ (tag) của tệp không đúng VerificationFileSizeIncorrect=Dung lượng tệp không đúng @@ -323,9 +324,9 @@ FileExistsOverwriteExisting=&Ghi đè lên tệp hiện có FileExistsKeepExisting=&Giữ nguyên tệp hiện tại FileExistsOverwriteOrKeepAll=&Áp dụng hành động này cho các xung đột tiếp theo ExistingFileNewerSelectAction=Chọn hành động -ExistingFileNewer2=Tệp hiện có trên máy tính của bạn còn mới hơn cả tệp đang chuẩn bị được cài đặt. +ExistingFileNewer2=Tệp hiện có mới hơn tệp mà trình cài đặt đang cố cài đặt. ExistingFileNewerOverwriteExisting=&Ghi đè lên tệp hiện có -ExistingFileNewerKeepExisting=&Giữ nguyên tệp hiện tại (Khuyên dùng) +ExistingFileNewerKeepExisting=&Giữ nguyên tệp hiện tại (khuyến nghị) ExistingFileNewerOverwriteOrKeepAll=&Áp dụng hành động này cho các xung đột tiếp theo ErrorChangingAttr=Đã xảy ra lỗi khi cố gắng thay đổi thuộc tính của tệp: ErrorCreatingTemp=Đã xảy ra lỗi khi cố gắng tạo một tệp trong thư mục đích: @@ -338,7 +339,7 @@ ErrorRestartReplace=Hành động khởi động lại và thay thế (RestartRe ErrorRenamingTemp=Đã xảy ra lỗi khi cố gắng đổi tên một tệp trong thư mục cài đặt: ErrorRegisterServer=Không thể đăng ký tệp DLL/OCX: %1 ErrorRegSvr32Failed=Lệnh RegSvr32 đã thất bại với mã thoát: %1 -ErrorRegisterTypeLib=Không thể đăng ký thư viện định dạng (type library): %1 +ErrorRegisterTypeLib=Không thể đăng ký thư viện kiểu: %1 ; *** Uninstall display name markings ; used for example as 'My Program (32-bit)' @@ -352,25 +353,25 @@ UninstallDisplayNameMarkCurrentUser=Người dùng hiện tại ; *** Post-installation errors ErrorOpeningReadme=Đã xảy ra lỗi khi cố gắng mở tệp hướng dẫn (README). -ErrorRestartingComputer=Hệ thống không thể tự động khởi động lại máy tính. Vui lòng tự khởi động lại bằng tay nhé. +ErrorRestartingComputer=Trình cài đặt không thể khởi động lại máy tính. Vui lòng thực hiện thủ công. ; *** Uninstaller messages UninstallNotFound=Tệp "%1" không tồn tại. Không thể thực hiện gỡ cài đặt. UninstallOpenError=Không thể mở tệp "%1". Không thể thực hiện gỡ cài đặt -UninstallUnsupportedVer=Tệp nhật ký gỡ cài đặt "%1" có định dạng không tương thích với phiên bản gỡ cài đặt này. Không thể gỡ +UninstallUnsupportedVer=Tệp nhật ký gỡ cài đặt "%1" có định dạng mà phiên bản trình gỡ cài đặt này không nhận dạng được. Không thể gỡ cài đặt UninstallUnknownEntry=Phát hiện một mục lạ (%1) trong nhật ký gỡ cài đặt ConfirmUninstall=Bạn có chắc chắn muốn gỡ bỏ hoàn toàn %1 và tất cả các thành phần đi kèm không? UninstallOnlyOnWin64=Phần mềm này chỉ có thể được gỡ cài đặt trên nền tảng Windows 64-bit. -OnlyAdminCanUninstall=Chỉ người dùng có quyền Quản trị viên (Admin) mới có thể gỡ bỏ ứng dụng này. +OnlyAdminCanUninstall=Chỉ người dùng có quyền quản trị viên mới có thể gỡ bỏ ứng dụng này. UninstallStatusLabel=Vui lòng đợi trong giây lát, %1 đang được gỡ bỏ khỏi máy tính của bạn. UninstalledAll=%1 đã được gỡ bỏ hoàn toàn khỏi máy tính của bạn. -UninstalledMost=Quá trình gỡ bỏ %1 đã hoàn tất.%n%nTuy nhiên có một số thành phần không thể tự động xóa được. Bạn có thể tự tìm và xóa chúng bằng tay. +UninstalledMost=Đã hoàn tất gỡ cài đặt %1.%n%nKhông thể xóa một số thành phần. Bạn có thể xóa chúng theo cách thủ công. UninstalledAndNeedsRestart=Để hoàn tất việc gỡ bỏ %1, máy tính của bạn cần được khởi động lại.%n%nBạn có muốn khởi động lại ngay bây giờ không? UninstallDataCorrupted=Tệp "%1" đã bị hỏng. Không thể thực hiện gỡ cài đặt ; *** Uninstallation phase messages -ConfirmDeleteSharedFileTitle=Xóa các tệp dùng chung? -ConfirmDeleteSharedFile2=Hệ thống phát hiện tệp dùng chung sau đây dường như không còn được ứng dụng nào sử dụng nữa. Bạn có muốn trình gỡ cài đặt xóa luôn tệp này không?%n%nLưu ý: Nếu vẫn còn ứng dụng khác sử dụng tệp này mà bạn lại xóa nó đi, các ứng dụng đó có thể sẽ bị lỗi. Nếu bạn không chắc chắn, hãy chọn 'Không'. Việc giữ lại tệp này trên máy tính hoàn toàn không gây hại gì cả. +ConfirmDeleteSharedFileTitle=Xóa tệp dùng chung? +ConfirmDeleteSharedFile2=Hệ thống phát hiện tệp dùng chung sau đây dường như không còn được ứng dụng nào sử dụng nữa. Bạn có muốn trình gỡ cài đặt xóa luôn tệp này không?%n%nLưu ý: Nếu vẫn còn ứng dụng khác sử dụng tệp này mà bạn lại xóa nó đi, các ứng dụng đó có thể sẽ bị lỗi. Nếu bạn không chắc chắn, hãy chọn “Không”. Việc giữ lại tệp này trên máy tính hoàn toàn không gây hại gì cả. SharedFileNameLabel=Tên tệp: SharedFileLocationLabel=Vị trí: WizardUninstalling=Trạng thái gỡ cài đặt @@ -386,14 +387,14 @@ ShutdownBlockReasonUninstallingApp=Đang trong quá trình gỡ cài đặt %1. [CustomMessages] NameAndVersion=%1 phiên bản %2 -AdditionalIcons=Các biểu tượng tùy chọn thêm: -CreateDesktopIcon=Tạo biểu tượng trên &Màn hình chính (Desktop) +AdditionalIcons=Lối tắt bổ sung: +CreateDesktopIcon=Tạo lối tắt trên &màn hình nền CreateQuickLaunchIcon=Tạo biểu tượng khởi động nhanh (&Quick Launch) ProgramOnTheWeb=Trang chủ %1 UninstallProgram=Gỡ cài đặt %1 LaunchProgram=Mở %1 -AssocFileExtension=&Sử dụng %1 làm phần mềm mặc định để mở các tệp %2 -AssocingFileExtension=Đang thiết lập để %1 mở các tệp %2... -AutoStartProgramGroupDescription=Khởi động cùng máy tính: -AutoStartProgram=Tự động chạy %1 khi mở máy -AddonHostProgramNotFound=Không tìm thấy %1 trong thư mục bạn vừa chọn.%n%nBạn có vẫn muốn tiếp tục không? \ No newline at end of file +AssocFileExtension=&Liên kết %1 với phần mở rộng tệp %2 +AssocingFileExtension=Đang liên kết %1 với phần mở rộng tệp %2... +AutoStartProgramGroupDescription=Khởi động: +AutoStartProgram=Tự động khởi động %1 +AddonHostProgramNotFound=Không tìm thấy %1 trong thư mục bạn vừa chọn.%n%nBạn có vẫn muốn tiếp tục không?